TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beige

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

beige nghĩa là có màu be, màu be.

Nghĩa của beige

Tính từ

  1. Có màu be.

Danh từ · giống đực

  1. Màu be.

Dạng từ của beige

Số nhiềubeiges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beige

Câu hỏi thường gặp

beige nghĩa là gì?

beige (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu be, màu be.

beige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beige (giọng Pháp chuẩn): /bɛʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.