TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beffroi

danh từ giống đực (m)
/bɛ.fʁwa/ giọng máy của trình duyệt

beffroi nghĩa là gác chuông, tháp chuông, lầu công phá.

Nghĩa của beffroi

Danh từ · giống đực

  1. Gác chuông, tháp chuông.
  2. Sử học Lầu công phá (bằng gỗ, đặt trên bánh xe, để phá thành trì).
  3. Sử học Lầu canh (xây cao và có chuông).

Dạng từ của beffroi

Đi với mạo từ: un beffroi · le beffroi

Số nhiềubeffrois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belfry, bell tower

Câu hỏi thường gặp

beffroi nghĩa là gì?

beffroi (danh từ) nghĩa là gác chuông, tháp chuông, lầu công phá.

beffroi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beffroi (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.fʁwa/.

beffroi là giống đực hay giống cái?

beffroi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.