TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beefsteak

danh từ giống đực (m)
/bif.stɛk/ giọng máy của trình duyệt

beefsteak nghĩa là Xem bifteck.

Nghĩa của beefsteak

Danh từ · giống đực

  1. xem bifteck — Bít tết.

Dạng từ của beefsteak

Đi với mạo từ: un beefsteak · le beefsteak

Số nhiềubeefsteaks

Câu hỏi thường gặp

beefsteak nghĩa là gì?

beefsteak (danh từ) nghĩa là Xem bifteck.

beefsteak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beefsteak (giọng Pháp chuẩn): /bif.stɛk/.

beefsteak là giống đực hay giống cái?

beefsteak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.