TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belette

danh từ giống cái (f)
/bə.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

belette nghĩa là chồn bơlet.

Nghĩa của belette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chồn bơlet.

Dạng từ của belette

Đi với mạo từ: une belette · la belette

Số nhiềubelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weasel (specifically, the least weasel)

Câu hỏi thường gặp

belette nghĩa là gì?

belette (danh từ) nghĩa là chồn bơlet.

belette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belette (giọng Pháp chuẩn): /bə.lɛt/.

belette là giống đực hay giống cái?

belette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.