TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belge

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛlʒ/ giọng máy của trình duyệt

belge nghĩa là Thuộc Bỉ.

Nghĩa của belge

Tính từ

  1. Thuộc Bỉ.

Dạng từ của belge

Số nhiềuBelges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Belgian; from Belgium
  • Danh từ Belgian person, resident or native of Belgium; used of both genders

Câu hỏi thường gặp

belge nghĩa là gì?

belge (tính từ) nghĩa là Thuộc Bỉ.

belge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belge (giọng Pháp chuẩn): /bɛlʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.