TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bavette

danh từ giống cái (f)
/ba.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

bavette nghĩa là yếm dãi, vạt yếm.

Nghĩa của bavette

Danh từ · giống cái

  1. Yếm dãi.
  2. Vạt yếm (ở áo tạp đề).
  3. Yếm thịt (ở cổ ngỗng).
  4. Thịt hông (bò).
    • tailler une bavette(thân mật) tán chuyện

Dạng từ của bavette

Đi với mạo từ: une bavette · la bavette

Số nhiềubavettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bavette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bib; beef flank steak; beef flap steak

Câu hỏi thường gặp

bavette nghĩa là gì?

bavette (danh từ) nghĩa là yếm dãi, vạt yếm.

bavette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bavette (giọng Pháp chuẩn): /ba.vɛt/.

bavette là giống đực hay giống cái?

bavette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.