TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baveuse

giọng máy của trình duyệt

baveuse nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.

Nghĩa của baveuse

Tính từ

  1. Chảy dãi; sùi bọt mép.
  2. Nhòe.
    • Lettre baveusechữ nhòe

Câu hỏi thường gặp

baveuse nghĩa là gì?

baveuse (tính từ) nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.