baveux
/ba.vø/ giọng máy của trình duyệt
baveux nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.
Nghĩa của baveux
Tính từ
- Chảy dãi; sùi bọt mép.
- Nhòe.
- Lettre baveusechữ nhòe
Dạng từ của baveux
| Giống cái | baveuse /ba.vøz/ |
| Giống cái số nhiều | baveuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wet; drooling; dripping; arrogant and cheeky against authority; cocky
- Danh từ lawyer
Câu hỏi thường gặp
baveux nghĩa là gì?
baveux (tính từ) nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.
baveux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baveux (giọng Pháp chuẩn): /ba.vø/.