TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baveux

/ba.vø/ giọng máy của trình duyệt

baveux nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.

Nghĩa của baveux

Tính từ

  1. Chảy dãi; sùi bọt mép.
  2. Nhòe.
    • Lettre baveusechữ nhòe

Dạng từ của baveux

Giống cáibaveuse /ba.vøz/
Giống cái số nhiềubaveuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wet; drooling; dripping; arrogant and cheeky against authority; cocky
  • Danh từ lawyer

Câu hỏi thường gặp

baveux nghĩa là gì?

baveux (tính từ) nghĩa là chảy dãi, sùi bọt mép, nhòe.

baveux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baveux (giọng Pháp chuẩn): /ba.vø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.