TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barlong

/baʁ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

barlong nghĩa là mặt dài dàn mặt.

Nghĩa của barlong

Tính từ

  1. Kiến trúc (có) mặt dài dàn mặt.

Dạng từ của barlong

Số nhiềubarlongs
Giống cáibarlongue
Giống cái số nhiềubarlongues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barlong

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oblong

Câu hỏi thường gặp

barlong nghĩa là gì?

barlong (tính từ) nghĩa là mặt dài dàn mặt.

barlong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barlong (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.lɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.