oblong
/ɔ.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
oblong nghĩa là thuôn dài, rộng ngang hơn dọc.
Nghĩa của oblong
Tính từ
- Thuôn dài.
- Un visage oblongkhuôn mặt thuôn dài
- Rộng ngang hơn dọc (cuốn anbom...).
Dạng từ của oblong
| Số nhiều | oblongs |
| Giống cái | oblongue /ɔ.blɔ̃ɡ/ |
| Giống cái số nhiều | oblongues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblong
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oblong
Câu hỏi thường gặp
oblong nghĩa là gì?
oblong (tính từ) nghĩa là thuôn dài, rộng ngang hơn dọc.
oblong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oblong (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.blɔ̃/.