TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oblong

/ɔ.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oblong nghĩa là thuôn dài, rộng ngang hơn dọc.

Nghĩa của oblong

Tính từ

  1. Thuôn dài.
    • Un visage oblongkhuôn mặt thuôn dài
  2. Rộng ngang hơn dọc (cuốn anbom...).

Dạng từ của oblong

Số nhiềuoblongs
Giống cáioblongue /ɔ.blɔ̃ɡ/
Giống cái số nhiềuoblongues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblong

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oblong

Câu hỏi thường gặp

oblong nghĩa là gì?

oblong (tính từ) nghĩa là thuôn dài, rộng ngang hơn dọc.

oblong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblong (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.blɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.