TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obnubilation

danh từ giống cái (f)
/ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obnubilation nghĩa là sự che mờ, ý thức u ám.

Nghĩa của obnubilation

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự che mờ (tâm trí).
  2. Y học Ý thức u ám.

Dạng từ của obnubilation

Đi với mạo từ: une obnubilation · l'obnubilation

Số nhiềuobnubilations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obnubilation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perception of objects as if seen through a cloud, dazzlement, obnubilation; a disorder of consciousness characterised by slowed and obscured thought, obnubilation; the state of being covered with clouds or fog, obnubilation

Câu hỏi thường gặp

obnubilation nghĩa là gì?

obnubilation (danh từ) nghĩa là sự che mờ, ý thức u ám.

obnubilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obnubilation (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/.

obnubilation là giống đực hay giống cái?

obnubilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.