bariolé
/ba.ʁjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
bariolé nghĩa là có sọc sặc sỡ, có đốm sặc sỡ.
Nghĩa của bariolé
Tính từ
- Có sọc sặc sỡ, có đốm sặc sỡ.
Dạng từ của bariolé
| Số nhiều | bariolés |
| Giống cái | bariolée |
| Giống cái số nhiều | bariolées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bariolé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ garish; rainbow-coloured; pied, motley
Câu hỏi thường gặp
bariolé nghĩa là gì?
bariolé (tính từ) nghĩa là có sọc sặc sỡ, có đốm sặc sỡ.
bariolé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bariolé (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁjɔ.le/.