TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barlotière

danh từ giống cái (f)
/baʁ.lɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

barlotière nghĩa là thanh ngang.

Nghĩa của barlotière

Danh từ · giống cái

  1. Thanh ngang (ở khung kính ghép màu).

Dạng từ của barlotière

Đi với mạo từ: une barlotière · la barlotière

Số nhiềubarlotières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar in a sash window

Câu hỏi thường gặp

barlotière nghĩa là gì?

barlotière (danh từ) nghĩa là thanh ngang.

barlotière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barlotière (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.lɔ.tjɛʁ/.

barlotière là giống đực hay giống cái?

barlotière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.