barmaid
danh từ giống cái (f)
/baʁ.mɛjd/ giọng máy của trình duyệt
barmaid nghĩa là Cô phục vụ quán rượu.
Nghĩa của barmaid
Danh từ · giống cái
- Cô phục vụ quán rượu.
Dạng từ của barmaid
Đi với mạo từ: une barmaid · la barmaid
| Số nhiều | barmaids |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barmaid
Câu hỏi thường gặp
barmaid nghĩa là gì?
barmaid (danh từ) nghĩa là Cô phục vụ quán rượu.
barmaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barmaid (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.mɛjd/.
barmaid là giống đực hay giống cái?
barmaid là danh từ giống cái (dùng với une, la).