TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barman

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.man/ giọng máy của trình duyệt

barman nghĩa là Người phục vụ quán rượu.

Nghĩa của barman

Danh từ · giống đực

  1. Người phục vụ quán rượu.

Dạng từ của barman

Đi với mạo từ: un barman · le barman

Số nhiềubarmans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barman, bartender

Câu hỏi thường gặp

barman nghĩa là gì?

barman (danh từ) nghĩa là Người phục vụ quán rượu.

barman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barman (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.man/.

barman là giống đực hay giống cái?

barman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.