TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoritarisme

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.ʁi.ta.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

autoritarisme nghĩa là tính khí độc đoán, tính chất chuyên quyền.

Nghĩa của autoritarisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính khí độc đoán.
  2. Tính chất chuyên quyền.
  3. Chế độ quyền uy.

Dạng từ của autoritarisme

Đi với mạo từ: un autoritarisme · l'autoritarisme

Số nhiềuautoritarismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autoritarisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authoritarianism

Câu hỏi thường gặp

autoritarisme nghĩa là gì?

autoritarisme (danh từ) nghĩa là tính khí độc đoán, tính chất chuyên quyền.

autoritarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoritarisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.ta.ʁism/.

autoritarisme là giống đực hay giống cái?

autoritarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.