autoritarisme
autoritarisme nghĩa là tính khí độc đoán, tính chất chuyên quyền.
Nghĩa của autoritarisme
Danh từ · giống đực
- Tính khí độc đoán.
- Tính chất chuyên quyền.
- Chế độ quyền uy.
Dạng từ của autoritarisme
Đi với mạo từ: un autoritarisme · l'autoritarisme
| Số nhiều | autoritarismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autoritarisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authoritarianism
Câu hỏi thường gặp
autoritarisme nghĩa là gì?
autoritarisme (danh từ) nghĩa là tính khí độc đoán, tính chất chuyên quyền.
autoritarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoritarisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.ta.ʁism/.
autoritarisme là giống đực hay giống cái?
autoritarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).