TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auguste

/o.ɡyst/ giọng máy của trình duyệt

auguste nghĩa là uy nghi, tôn nghiêm.

Nghĩa của auguste

Tính từ

  1. Uy nghi, tôn nghiêm.

Dạng từ của auguste

Số nhiềuaugustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auguste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ august; noble, stately
  • Danh từ a type of clown with a white makeup

Câu hỏi thường gặp

auguste nghĩa là gì?

auguste (tính từ) nghĩa là uy nghi, tôn nghiêm.

auguste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auguste (giọng Pháp chuẩn): /o.ɡyst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.