TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

augustinien

/o.ɡys.ti.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

augustinien nghĩa là (thuộc) thánh O-guýt-xtanh.

Nghĩa của augustinien

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) thánh O-guýt-xtanh.
  2. Tôn giáo Theo giáo lý thánh O-guýt-xtanh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo giáo lý thánh O-guýt-xtanh.

Dạng từ của augustinien

Số nhiềuaugustiniens
Giống cáiaugustinienne
Giống cái số nhiềuaugustiniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Augustinian

Câu hỏi thường gặp

augustinien nghĩa là gì?

augustinien (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) thánh O-guýt-xtanh.

augustinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augustinien (giọng Pháp chuẩn): /o.ɡys.ti.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.