TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attroupement

danh từ giống đực (m)
/a.tʁup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attroupement nghĩa là sự tụ tập, đám người tụ tập.

Nghĩa của attroupement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tụ tập.
  2. Đám người tụ tập.

Dạng từ của attroupement

Đi với mạo từ: un attroupement · l'attroupement

Số nhiềuattroupements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attroupement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering (of people), mob (large or disorderly group of people, especially one bent on riotous or destructive action); gathering, mobbing (action of crowding into or around a place in a disorganized and possibly riotous manner)

Câu hỏi thường gặp

attroupement nghĩa là gì?

attroupement (danh từ) nghĩa là sự tụ tập, đám người tụ tập.

attroupement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attroupement (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁup.mɑ̃/.

attroupement là giống đực hay giống cái?

attroupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.