TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attrition

danh từ giống cái (f)
/a.tʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

attrition nghĩa là sự giập nát, sự sám hối.

Nghĩa của attrition

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giập nát.
  2. Tôn giáo Sự sám hối (vì đã xúc phạm đến Chúa).

Dạng từ của attrition

Đi với mạo từ: une attrition · l'attrition

Số nhiềuattritions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attrition

Câu hỏi thường gặp

attrition nghĩa là gì?

attrition (danh từ) nghĩa là sự giập nát, sự sám hối.

attrition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attrition (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.sjɔ̃/.

attrition là giống đực hay giống cái?

attrition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.