attrition
danh từ giống cái (f)
/a.tʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
attrition nghĩa là sự giập nát, sự sám hối.
Nghĩa của attrition
Danh từ · giống cái
- Y học Sự giập nát.
- Tôn giáo Sự sám hối (vì đã xúc phạm đến Chúa).
Dạng từ của attrition
Đi với mạo từ: une attrition · l'attrition
| Số nhiều | attritions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attrition
Câu hỏi thường gặp
attrition nghĩa là gì?
attrition (danh từ) nghĩa là sự giập nát, sự sám hối.
attrition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attrition (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.sjɔ̃/.
attrition là giống đực hay giống cái?
attrition là danh từ giống cái (dùng với une, la).