atome
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tom/ giọng máy của trình duyệt
atome nghĩa là nguyên tử, vật li ti, tí vết.
Nghĩa của atome
Danh từ · giống đực
- Nguyên tử.
- Vật li ti; tí vết.
Dạng từ của atome
Đi với mạo từ: un atome · l'atome
| Số nhiều | atomes |
Họ từ của atome
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atom (particle); scrap, jot, iota, whit (very small amount)
Câu hỏi thường gặp
atome nghĩa là gì?
atome (danh từ) nghĩa là nguyên tử, vật li ti, tí vết.
atome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atome (giọng Pháp chuẩn): /a.tom/.
atome là giống đực hay giống cái?
atome là danh từ giống đực (dùng với un, le).