TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atome

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tom/ giọng máy của trình duyệt

atome nghĩa là nguyên tử, vật li ti, tí vết.

Nghĩa của atome

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên tử.
  2. Vật li ti; tí vết.

Dạng từ của atome

Đi với mạo từ: un atome · l'atome

Số nhiềuatomes

Họ từ của atome

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atom (particle); scrap, jot, iota, whit (very small amount)

Câu hỏi thường gặp

atome nghĩa là gì?

atome (danh từ) nghĩa là nguyên tử, vật li ti, tí vết.

atome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atome (giọng Pháp chuẩn): /a.tom/.

atome là giống đực hay giống cái?

atome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.