TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atoll

danh từ giống đực (m)
/a.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

atoll nghĩa là rạn san hô vòng.

Nghĩa của atoll

Danh từ · giống đực

  1. Rạn san hô vòng.

Dạng từ của atoll

Đi với mạo từ: un atoll · l'atoll

Số nhiềuatolls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atoll

Câu hỏi thường gặp

atoll nghĩa là gì?

atoll (danh từ) nghĩa là rạn san hô vòng.

atoll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atoll (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔl/.

atoll là giống đực hay giống cái?

atoll là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.