atoll
danh từ giống đực (m)
/a.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
atoll nghĩa là rạn san hô vòng.
Nghĩa của atoll
Danh từ · giống đực
- Rạn san hô vòng.
Dạng từ của atoll
Đi với mạo từ: un atoll · l'atoll
| Số nhiều | atolls |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atoll
Câu hỏi thường gặp
atoll nghĩa là gì?
atoll (danh từ) nghĩa là rạn san hô vòng.
atoll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atoll (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔl/.
atoll là giống đực hay giống cái?
atoll là danh từ giống đực (dùng với un, le).