TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atmosphérique

/at.mɔs.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

atmosphérique nghĩa là Xem atmosphère.

Nghĩa của atmosphérique

Tính từ

  1. xem atmosphère — Quyển khí, khí quyển.
    • Pression atmosphériqueáp suất khí quyển

Dạng từ của atmosphérique

Số nhiềuatmosphériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atmospheric

Câu hỏi thường gặp

atmosphérique nghĩa là gì?

atmosphérique (tính từ) nghĩa là Xem atmosphère.

atmosphérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atmosphérique (giọng Pháp chuẩn): /at.mɔs.fe.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.