TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atomique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

atomique nghĩa là Xem atome i.

Nghĩa của atomique

Tính từ

  1. xem atome — Nguyên tử.
    • Bombe atomiquebom nguyên tử
    • Epoque atomiquethời đại nguyên tử

Dạng từ của atomique

Số nhiềuatomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atomic

Câu hỏi thường gặp

atomique nghĩa là gì?

atomique (tính từ) nghĩa là Xem atome i.

atomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomique (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.