atomique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
atomique nghĩa là Xem atome i.
Nghĩa của atomique
Tính từ
- xem atome — Nguyên tử.
- Bombe atomiquebom nguyên tử
- Epoque atomiquethời đại nguyên tử
Dạng từ của atomique
| Số nhiều | atomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atomic
Câu hỏi thường gặp
atomique nghĩa là gì?
atomique (tính từ) nghĩa là Xem atome i.
atomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atomique (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mik/.