TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atomiste

/a.tɔ.mist/ giọng máy của trình duyệt

atomiste nghĩa là theo thuyết nguyên tử, nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học.

Nghĩa của atomiste

Tính từ

  1. Triết học Theo thuyết nguyên tử.
  2. Nghiên cứu nguyên tử.

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết nguyên tử.
  2. Nhà nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học.

Dạng từ của atomiste

Số nhiềuatomistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atomist

Câu hỏi thường gặp

atomiste nghĩa là gì?

atomiste (tính từ, danh từ) nghĩa là theo thuyết nguyên tử, nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học.

atomiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomiste (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.