atomistique
/a.tɔ.mis.tik/ giọng máy của trình duyệt
atomistique nghĩa là théorie atomistique, thuyết nguyên tử, nguyên tử học, vật lý nguyên tử.
Nghĩa của atomistique
Tính từ
- Théorie atomistique; thuyết nguyên tử.
Danh từ · giống cái
- Vật lý Nguyên tử học, vật lý nguyên tử.
Dạng từ của atomistique
| Số nhiều | atomistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atomistic
Câu hỏi thường gặp
atomistique nghĩa là gì?
atomistique (tính từ, danh từ) nghĩa là théorie atomistique, thuyết nguyên tử, nguyên tử học, vật lý nguyên tử.
atomistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atomistique (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mis.tik/.