TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atomisé

/a.tɔ.mi.ze/ giọng máy của trình duyệt

atomisé nghĩa là Bị phóng xạ nguyên tử.

Nghĩa của atomisé

Tính từ

  1. Bị phóng xạ nguyên tử.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị phóng xạ nguyên tử.

Dạng từ của atomisé

Giống cáiatomisée
Giống cái số nhiềuatomisée

Câu hỏi thường gặp

atomisé nghĩa là gì?

atomisé (tính từ, danh từ) nghĩa là Bị phóng xạ nguyên tử.

atomisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomisé (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.