TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atonal

/a.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

atonal nghĩa là phi giọng điệu.

Nghĩa của atonal

Tính từ

  1. Âm nhạc Phi giọng điệu.

Dạng từ của atonal

Số nhiềuatonals
Giống cáiatonale
Giống cái số nhiềuatonales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atonal

Câu hỏi thường gặp

atonal nghĩa là gì?

atonal (tính từ) nghĩa là phi giọng điệu.

atonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atonal (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.