TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asthmatique

/as.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

asthmatique nghĩa là hen, suyễn, người mắc bệnh hen, người mắc bệnh suyễn.

Nghĩa của asthmatique

Tính từ

  1. Y học Hen, suyễn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc bệnh hen, người mắc bệnh suyễn.

Dạng từ của asthmatique

Số nhiềuasthmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asthmatique

Đồng nghĩa

Họ từ của asthmatique

Câu ví dụ với asthmatique

  • Je suis asthmatique. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10704882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asthmatic (affected with asthma); weak, feeble
  • Danh từ asthmatic (someone affected by asthma)

Câu hỏi thường gặp

asthmatique nghĩa là gì?

asthmatique (tính từ, danh từ) nghĩa là hen, suyễn, người mắc bệnh hen, người mắc bệnh suyễn.

asthmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asthmatique (giọng Pháp chuẩn): /as.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.