TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asthme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/asm/ giọng máy của trình duyệt

asthme nghĩa là bệnh hen, bệnh suyễn.

Nghĩa của asthme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh hen, bệnh suyễn.

Dạng từ của asthme

Đi với mạo từ: un asthme · l'asthme

Số nhiềuasthmes

Câu ví dụ với asthme

  • J'ai de l'asthme. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6115283
  • J'ai de l’asthme. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10704883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asthma (chronic respiratory disease)

Câu hỏi thường gặp

asthme nghĩa là gì?

asthme (danh từ) nghĩa là bệnh hen, bệnh suyễn.

asthme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asthme (giọng Pháp chuẩn): /asm/.

asthme là giống đực hay giống cái?

asthme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.