asthme
asthme nghĩa là bệnh hen, bệnh suyễn.
Nghĩa của asthme
Danh từ · giống đực
- Y học Bệnh hen, bệnh suyễn.
Dạng từ của asthme
Đi với mạo từ: un asthme · l'asthme
| Số nhiều | asthmes |
Câu ví dụ với asthme
- J'ai de l'asthme. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6115283
- J'ai de l’asthme. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10704883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asthma (chronic respiratory disease)
Câu hỏi thường gặp
asthme nghĩa là gì?
asthme (danh từ) nghĩa là bệnh hen, bệnh suyễn.
asthme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asthme (giọng Pháp chuẩn): /asm/.
asthme là giống đực hay giống cái?
asthme là danh từ giống đực (dùng với un, le).