astatique
/as.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt
astatique nghĩa là phiếm định, bị chứng mất đứng.
Nghĩa của astatique
Tính từ
- Vật lý Phiếm định.
- Y học Bị chứng mất đứng.
Danh từ
- Y học Người bị chứng mất đứng.
Dạng từ của astatique
| Số nhiều | astatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ astatic; alternating (current)
Câu hỏi thường gặp
astatique nghĩa là gì?
astatique (tính từ, danh từ) nghĩa là phiếm định, bị chứng mất đứng.
astatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astatique (giọng Pháp chuẩn): /as.ta.tik/.