TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astatique

/as.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt

astatique nghĩa là phiếm định, bị chứng mất đứng.

Nghĩa của astatique

Tính từ

  1. Vật lý Phiếm định.
  2. Y học Bị chứng mất đứng.

Danh từ

  1. Y học Người bị chứng mất đứng.

Dạng từ của astatique

Số nhiềuastatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astatic; alternating (current)

Câu hỏi thường gặp

astatique nghĩa là gì?

astatique (tính từ, danh từ) nghĩa là phiếm định, bị chứng mất đứng.

astatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astatique (giọng Pháp chuẩn): /as.ta.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.