TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astasie

danh từ giống cái (f)
/as.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt

astasie nghĩa là chứng mất đứng.

Nghĩa của astasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất đứng.

Dạng từ của astasie

Đi với mạo từ: une astasie · l'astasie

Số nhiềuastasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astasia

Câu hỏi thường gặp

astasie nghĩa là gì?

astasie (danh từ) nghĩa là chứng mất đứng.

astasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astasie (giọng Pháp chuẩn): /as.ta.zi/.

astasie là giống đực hay giống cái?

astasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.