astasie
danh từ giống cái (f)
/as.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt
astasie nghĩa là chứng mất đứng.
Nghĩa của astasie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mất đứng.
Dạng từ của astasie
Đi với mạo từ: une astasie · l'astasie
| Số nhiều | astasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astasia
Câu hỏi thường gặp
astasie nghĩa là gì?
astasie (danh từ) nghĩa là chứng mất đứng.
astasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astasie (giọng Pháp chuẩn): /as.ta.zi/.
astasie là giống đực hay giống cái?
astasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).