TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpion

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

arpion nghĩa là bàn chân.

Nghĩa của arpion

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Bàn chân.

Dạng từ của arpion

Đi với mạo từ: un arpion · l'arpion

Số nhiềuarpions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arpion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot

Câu hỏi thường gặp

arpion nghĩa là gì?

arpion (danh từ) nghĩa là bàn chân.

arpion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpion (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pjɔ̃/.

arpion là giống đực hay giống cái?

arpion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.