TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpège

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

arpège nghĩa là hợp âm rải.

Nghĩa của arpège

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Hợp âm rải.

Dạng từ của arpège

Đi với mạo từ: un arpège · l'arpège

Số nhiềuarpèges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arpeggio

Câu hỏi thường gặp

arpège nghĩa là gì?

arpège (danh từ) nghĩa là hợp âm rải.

arpège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpège (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɛʒ/.

arpège là giống đực hay giống cái?

arpège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.