arpète
danh từ giống cái (f)
/aʁ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
arpète nghĩa là Cô gái học nghề may.
Nghĩa của arpète
Danh từ · giống cái
- Thông tục Cô gái học nghề may.
Dạng từ của arpète
Đi với mạo từ: une arpète · l'arpète
| Số nhiều | arpètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprentice (or worker who does odd jobs)
Câu hỏi thường gặp
arpète nghĩa là gì?
arpète (danh từ) nghĩa là Cô gái học nghề may.
arpète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arpète (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɛt/.
arpète là giống đực hay giống cái?
arpète là danh từ giống cái (dùng với une, la).