TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpette

danh từ giống cái (f)
/aʁ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

arpette nghĩa là Cô gái học nghề may.

Nghĩa của arpette

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cô gái học nghề may.

Dạng từ của arpette

Đi với mạo từ: une arpette · l'arpette

Câu hỏi thường gặp

arpette nghĩa là gì?

arpette (danh từ) nghĩa là Cô gái học nghề may.

arpette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpette (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɛt/.

arpette là giống đực hay giống cái?

arpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.