TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argyrose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

argyrose nghĩa là quặng bạc.

Nghĩa của argyrose

Danh từ · giống cái

  1. Quặng bạc.
  2. xem argyrisme — Sự nhiễm độc bạc.

Dạng từ của argyrose

Đi với mạo từ: une argyrose · l'argyrose

Số nhiềuargyroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of acanthite

Câu hỏi thường gặp

argyrose nghĩa là gì?

argyrose (danh từ) nghĩa là quặng bạc.

argyrose là giống đực hay giống cái?

argyrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.