TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appesantissement

danh từ giống đực (m)
/ap.zɑ̃.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appesantissement nghĩa là sự đè nặng thêm.

Nghĩa của appesantissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nặng nề chậm chạp (do tuổi già, bệnh tật...).
  2. Văn học Sự đè nặng thêm.

Dạng từ của appesantissement

Đi với mạo từ: un appesantissement · l'appesantissement

Số nhiềuappesantissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appesantissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dullness, heaviness

Câu hỏi thường gặp

appesantissement nghĩa là gì?

appesantissement (danh từ) nghĩa là sự đè nặng thêm.

appesantissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appesantissement (giọng Pháp chuẩn): /ap.zɑ̃.tis.mɑ̃/.

appesantissement là giống đực hay giống cái?

appesantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.