appesantissement
appesantissement nghĩa là sự đè nặng thêm.
Nghĩa của appesantissement
Danh từ · giống đực
- Sự nặng nề chậm chạp (do tuổi già, bệnh tật...).
- Văn học Sự đè nặng thêm.
Dạng từ của appesantissement
Đi với mạo từ: un appesantissement · l'appesantissement
| Số nhiều | appesantissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appesantissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dullness, heaviness
Câu hỏi thường gặp
appesantissement nghĩa là gì?
appesantissement (danh từ) nghĩa là sự đè nặng thêm.
appesantissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appesantissement (giọng Pháp chuẩn): /ap.zɑ̃.tis.mɑ̃/.
appesantissement là giống đực hay giống cái?
appesantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).