TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applaudimètre

danh từ giống đực (m)
/a.plo.di.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

applaudimètre nghĩa là Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.

Nghĩa của applaudimètre

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.

Dạng từ của applaudimètre

Đi với mạo từ: un applaudimètre · l'applaudimètre

Số nhiềuapplaudimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clapometer (an audience reaction monitor)

Câu hỏi thường gặp

applaudimètre nghĩa là gì?

applaudimètre (danh từ) nghĩa là Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.

applaudimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applaudimètre (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.di.mɛtʁ/.

applaudimètre là giống đực hay giống cái?

applaudimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.