applaudimètre
applaudimètre nghĩa là Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.
Nghĩa của applaudimètre
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.
Dạng từ của applaudimètre
Đi với mạo từ: un applaudimètre · l'applaudimètre
| Số nhiều | applaudimètres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clapometer (an audience reaction monitor)
Câu hỏi thường gặp
applaudimètre nghĩa là gì?
applaudimètre (danh từ) nghĩa là Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay.
applaudimètre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applaudimètre (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.di.mɛtʁ/.
applaudimètre là giống đực hay giống cái?
applaudimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).