TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apitoiement

danh từ giống đực (m)
/a.pi.twa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apitoiement nghĩa là sự động lòng thương.

Nghĩa của apitoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự động lòng thương.

Dạng từ của apitoiement

Đi với mạo từ: un apitoiement · l'apitoiement

Số nhiềuapitoiements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apitoiement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compassion, pity, mercy, sympathy

Câu hỏi thường gặp

apitoiement nghĩa là gì?

apitoiement (danh từ) nghĩa là sự động lòng thương.

apitoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apitoiement (giọng Pháp chuẩn): /a.pi.twa.mɑ̃/.

apitoiement là giống đực hay giống cái?

apitoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.