anomalie
anomalie nghĩa là điều dị thường, điều nghịch thường, sự dị thường.
Nghĩa của anomalie
Danh từ · giống cái
- Điều dị thường, điều nghịch thường.
- Sinh vật học Sự dị thường; dạng dị thường.
- Ngôn ngữ học Tính nghịch thường; dạng nghịch thường.
Dạng từ của anomalie
Đi với mạo từ: une anomalie · l'anomalie
| Số nhiều | anomalies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anomalie
Trái nghĩa
Họ từ của anomalie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anomaly; anomaly
Câu hỏi thường gặp
anomalie nghĩa là gì?
anomalie (danh từ) nghĩa là điều dị thường, điều nghịch thường, sự dị thường.
anomalie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anomalie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ma.li/.
anomalie là giống đực hay giống cái?
anomalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).