TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anomalie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.nɔ.ma.li/ giọng máy của trình duyệt

anomalie nghĩa là điều dị thường, điều nghịch thường, sự dị thường.

Nghĩa của anomalie

Danh từ · giống cái

  1. Điều dị thường, điều nghịch thường.
  2. Sinh vật học Sự dị thường; dạng dị thường.
  3. Ngôn ngữ học Tính nghịch thường; dạng nghịch thường.

Dạng từ của anomalie

Đi với mạo từ: une anomalie · l'anomalie

Số nhiềuanomalies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anomalie

Trái nghĩa

Họ từ của anomalie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anomaly; anomaly

Câu hỏi thường gặp

anomalie nghĩa là gì?

anomalie (danh từ) nghĩa là điều dị thường, điều nghịch thường, sự dị thường.

anomalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anomalie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ma.li/.

anomalie là giống đực hay giống cái?

anomalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.