TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

animalité

danh từ giống cái (f)
/a.ni.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt

animalité nghĩa là tính chất động vật.

Nghĩa của animalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất động vật.
  2. Giới động vật.
  3. Thú tính.

Dạng từ của animalité

Đi với mạo từ: une animalité · l'animalité

Số nhiềuanimalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animality

Câu hỏi thường gặp

animalité nghĩa là gì?

animalité (danh từ) nghĩa là tính chất động vật.

animalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animalité (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.ma.li.te/.

animalité là giống đực hay giống cái?

animalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.