amorphe
/a.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt
amorphe nghĩa là vô định hình, ì ì, không cá tính.
Nghĩa của amorphe
Tính từ
- Hóa học, khoáng vật học Vô định hình.
- Thân mật Ì ì; không cá tính.
Dạng từ của amorphe
| Số nhiều | amorphes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amorphe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amorphous (without a definite shape of nature); amorphous (in a non-crystalline solid state); sluggish, inert (lacking vivacity)
Câu hỏi thường gặp
amorphe nghĩa là gì?
amorphe (tính từ) nghĩa là vô định hình, ì ì, không cá tính.
amorphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amorphe (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁf/.