TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amorphe

/a.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt

amorphe nghĩa là vô định hình, ì ì, không cá tính.

Nghĩa của amorphe

Tính từ

  1. Hóa học, khoáng vật học Vô định hình.
  2. Thân mật Ì ì; không cá tính.

Dạng từ của amorphe

Số nhiềuamorphes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amorphe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amorphous (without a definite shape of nature); amorphous (in a non-crystalline solid state); sluggish, inert (lacking vivacity)

Câu hỏi thường gặp

amorphe nghĩa là gì?

amorphe (tính từ) nghĩa là vô định hình, ì ì, không cá tính.

amorphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amorphe (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.