amorti
danh từ giống đực (m)
/a.mɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
amorti nghĩa là sự rập bóng, cú rập, quả bỏ nhỏ.
Nghĩa của amorti
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự rập bóng; cú rập (bóng đá).
- Quả bỏ nhỏ (quần vợt).
Dạng từ của amorti
Đi với mạo từ: un amorti · l'amorti
| Số nhiều | amortis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunt; first touch, control
Câu hỏi thường gặp
amorti nghĩa là gì?
amorti (danh từ) nghĩa là sự rập bóng, cú rập, quả bỏ nhỏ.
amorti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amorti (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti/.
amorti là giống đực hay giống cái?
amorti là danh từ giống đực (dùng với un, le).