TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amorti

danh từ giống đực (m)
/a.mɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

amorti nghĩa là sự rập bóng, cú rập, quả bỏ nhỏ.

Nghĩa của amorti

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự rập bóng; cú rập (bóng đá).
  2. Quả bỏ nhỏ (quần vợt).

Dạng từ của amorti

Đi với mạo từ: un amorti · l'amorti

Số nhiềuamortis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunt; first touch, control

Câu hỏi thường gặp

amorti nghĩa là gì?

amorti (danh từ) nghĩa là sự rập bóng, cú rập, quả bỏ nhỏ.

amorti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amorti (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti/.

amorti là giống đực hay giống cái?

amorti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.