TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alvéole

danh từ giống đực (m)
/al.ve.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

alvéole nghĩa là lỗ tổ ong.

Nghĩa của alvéole

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ tổ ong.
  2. Giải phẫu Ổ răng.
  3. Giải phẫu Phế nang.
  4. Địa chất, địa lý Hốc (trong đá).

Dạng từ của alvéole

Đi với mạo từ: un alvéole · l'alvéole

Số nhiềualvéoles

Họ từ của alvéole

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alveolus; cell (in honeycomb), alveolus (of beehive); cavity (in rock); carton (of eggs)

Câu hỏi thường gặp

alvéole nghĩa là gì?

alvéole (danh từ) nghĩa là lỗ tổ ong.

alvéole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alvéole (giọng Pháp chuẩn): /al.ve.ɔl/.

alvéole là giống đực hay giống cái?

alvéole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.