alvéolé
/al.ve.ɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
alvéolé nghĩa là lỗ chỗ.
Nghĩa của alvéolé
Tính từ
- Lỗ chỗ (như tổ ong).
- Matelas en caoutchouc alvéolénệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong)
Dạng từ của alvéolé
| Số nhiều | alvéolés |
| Giống cái | alvéolée |
| Giống cái số nhiều | alvéolées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honeycombed
Câu hỏi thường gặp
alvéolé nghĩa là gì?
alvéolé (tính từ) nghĩa là lỗ chỗ.
alvéolé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alvéolé (giọng Pháp chuẩn): /al.ve.ɔ.le/.