TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alvéolite

danh từ giống cái (f)
/al.ve.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

alvéolite nghĩa là viêm phế nang.

Nghĩa của alvéolite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm phế nang.

Dạng từ của alvéolite

Đi với mạo từ: une alvéolite · l'alvéolite

Số nhiềualvéolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alveolitis

Câu hỏi thường gặp

alvéolite nghĩa là gì?

alvéolite (danh từ) nghĩa là viêm phế nang.

alvéolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alvéolite (giọng Pháp chuẩn): /al.ve.ɔ.lit/.

alvéolite là giống đực hay giống cái?

alvéolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.