TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alvéolaire

/al.ve.ɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

alvéolaire nghĩa là Xem alvéole.

Nghĩa của alvéolaire

Tính từ

  1. Giải phẫu xem alvéole — Lỗ tổ ong.
    • Point alvéolaiređiểm ổ răng

Dạng từ của alvéolaire

Số nhiềualvéolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alveolar

Câu hỏi thường gặp

alvéolaire nghĩa là gì?

alvéolaire (tính từ) nghĩa là Xem alvéole.

alvéolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alvéolaire (giọng Pháp chuẩn): /al.ve.ɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.