TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alvin

/al.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

alvin nghĩa là sự ỉa chảy.

Nghĩa của alvin

Tính từ

  1. Flux alvin; sự ỉa chảy.
    • Evacuations alvinescứt, phân

Dạng từ của alvin

Số nhiềualvins
Giống cáialvine
Giống cái số nhiềualvines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alvine

Câu hỏi thường gặp

alvin nghĩa là gì?

alvin (tính từ) nghĩa là sự ỉa chảy.

alvin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alvin (giọng Pháp chuẩn): /al.vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.