alvin
/al.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
alvin nghĩa là sự ỉa chảy.
Nghĩa của alvin
Tính từ
- Flux alvin; sự ỉa chảy.
- Evacuations alvinescứt, phân
Dạng từ của alvin
| Số nhiều | alvins |
| Giống cái | alvine |
| Giống cái số nhiều | alvines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alvine
Câu hỏi thường gặp
alvin nghĩa là gì?
alvin (tính từ) nghĩa là sự ỉa chảy.
alvin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alvin (giọng Pháp chuẩn): /al.vɛ̃/.