TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alunissage

danh từ giống đực (m)
/a.ly.ni.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

alunissage nghĩa là sự đến mặt trăng.

Nghĩa của alunissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đến mặt trăng.

Dạng từ của alunissage

Đi với mạo từ: un alunissage · l'alunissage

Số nhiềualunissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moon landing, lunar landing; act of landing on the Moon

Câu hỏi thường gặp

alunissage nghĩa là gì?

alunissage (danh từ) nghĩa là sự đến mặt trăng.

alunissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alunissage (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.ni.saʒ/.

alunissage là giống đực hay giống cái?

alunissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.